Bu lông mặt bích lục giác
Bu lông là ốc vít không thể thiếu trong sản xuất công nghiệp, thiết bị máy móc, lắp ráp ô tô, kỹ thuật xây dựng. Trong số đó, hex bu lông mặt bích , với cấu trúc mặt bích độc đáo, tăng cường cả độ bền buộc và khả năng chống nới lỏng, khiến chúng trở thành dây buộc tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi.
Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các đặc điểm, thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất và các tình huống ứng dụng của bu lông mặt bích lục giác để giúp bạn hiểu rõ hơn về ưu điểm và các điểm lựa chọn chính của chúng.
Bu lông mặt bích lục giác là gì?
Bu lông mặt bích lục giác là loại bu lông có đầu lục giác và mặt bích. Đầu của nó có mặt bích mở rộng, tương tự như thiết kế tích hợp của đầu bu lông và vòng đệm. Cấu trúc này làm tăng diện tích tiếp xúc, giảm ứng suất cục bộ và cải thiện khả năng chống nới lỏng, khiến nó đặc biệt phù hợp với điều kiện rung động hoặc tải trọng cao.
Bu lông mặt bích lục giác thường tuân theo các tiêu chuẩn như GB/T 5787 (Tiêu chuẩn Trung Quốc), DIN 6921 (Tiêu chuẩn Đức), ISO 1665 (Tiêu chuẩn quốc tế) và ASME B18.2.1 (Tiêu chuẩn Mỹ) và được sử dụng rộng rãi trong máy móc, ô tô và xây dựng kết cấu thép.
Các tính năng của bu lông mặt bích Hex
• Thiết kế mặt bích để cải thiện sự phân bổ ứng suất:
Mặt bích tương đương với một vòng đệm tích hợp, tăng diện tích chịu ứng suất và giảm biến dạng và hư hỏng cho các bộ phận được kết nối.
Sự phân bổ ứng suất đồng đều giúp cải thiện khả năng chịu tải của bu lông, khiến nó phù hợp để buộc chặt các kết nối của các vật liệu khác nhau như kim loại và nhựa.
• Hiệu suất chống nới lỏng vượt trội:
Bu lông mặt bích tiêu chuẩn: Bề mặt mặt bích phẳng, thích hợp cho các kết cấu cơ khí thông thường, có hiệu suất chống nới lỏng tốt hơn một chút so với bu lông lục giác thông thường.
Bu lông mặt bích có mũi: Bề mặt mặt bích có răng chống trượt hướng tâm, mang lại hiệu quả chống nới lỏng mạnh hơn, được sử dụng rộng rãi trong điều kiện có độ rung cao như động cơ ô tô và hộp số.
• Cấp cường độ phong phú để thích ứng với các yêu cầu tải khác nhau:
4.8 Lớp: Thích hợp cho các yêu cầu buộc chặt có độ bền thấp, chẳng hạn như lắp ráp tại nhà và máy móc nhẹ.
8,8 Lớp: Độ bền và độ bền cao, thích hợp cho ô tô, máy móc xây dựng và các lĩnh vực khác.
10.9 Lớp: Độ bền cao, thích hợp cho các kết cấu chịu tải trọng và rung động lớn.
12.9 Lớp: Bu lông mặt bích cường độ cực cao, chủ yếu được sử dụng trong máy móc có độ chính xác cao, hàng không vũ trụ và các lĩnh vực công nghiệp cao cấp khác.
• Vật liệu bu lông mặt bích lục giác:
Thép Carbon (ví dụ: thép 35#, 45#): Thích hợp cho các kết nối cơ khí nói chung.
Thép hợp kim (ví dụ: 40Cr, 42CrMo): Có độ bền kéo và khả năng chống mỏi cao hơn. Thép không gỉ (ví dụ: thép không gỉ 304, 316): Có khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp với môi trường ngoài trời, ẩm ướt hoặc công nghiệp hóa chất.
• Xử lý bề mặt:
Mạ kẽm: Tăng cường khả năng chống oxy hóa, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nói chung.
Mạ kẽm nhúng nóng: Cung cấp lớp chống ăn mòn dày hơn, thích hợp cho kết cấu thép ngoài trời hoặc môi trường biển.
Dacromet: Khả năng chống ăn mòn phun muối cao, được sử dụng rộng rãi trong ốc vít ô tô.
Oxit đen: Tăng cường khả năng chống mài mòn, thích hợp cho máy móc chính xác hoặc thiết bị quân sự.
Quy trình sản xuất bu lông mặt bích lục giác
1. Chuẩn bị nguyên liệu: Chọn vật liệu phù hợp dựa trên thông số kỹ thuật của bu lông, chẳng hạn như thép cacbon, thép không gỉ hoặc thép hợp kim và cắt chúng cho phù hợp.
2. Tiêu đề lạnh: Sử dụng máy mài nguội có độ chính xác cao để gia công các đầu bu lông, tạo hình mặt bích và đầu lục giác trong một bước, đảm bảo độ chính xác về kích thước và các đặc tính cơ học.
3. Xoay (Tùy chọn): Đối với bu lông mặt bích yêu cầu độ chính xác cao, có thể thực hiện các quy trình tiện bổ sung để cải thiện độ hoàn thiện bề mặt và độ chính xác về kích thước.
4. Cán sợi: Sử dụng công nghệ cán ren để chế tạo ren, cải thiện độ bền và độ bền của ren và tránh hư hỏng vật liệu có thể xảy ra trong quá trình gia công.
5. Xử lý nhiệt: Tôi và tôi luyện các bu lông cường độ cao từ cấp 8,8 trở lên để cải thiện độ cứng và độ bền kéo, giúp chúng phù hợp với môi trường chịu tải cao.
6. Xử lý bề mặt: Mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng, Dacromet hoặc các phương pháp xử lý chống ăn mòn khác theo yêu cầu của khách hàng để nâng cao độ bền của bu lông và khả năng thích ứng với môi trường.
7. Kiểm tra chất lượng; Kiểm tra kích thước: Sử dụng thước đo ren, thước cặp và các công cụ khác để kiểm tra các kích thước chính của bu lông, chẳng hạn như chiều dài, đường kính và bước.
Kiểm tra hiệu suất cơ học: Tiến hành kiểm tra độ bền kéo, va đập và độ cứng để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu tiêu chuẩn.
Kiểm tra khả năng chống ăn mòn: Chẳng hạn như thử nghiệm phun muối để đánh giá khả năng chống ăn mòn của bu lông.
Xác định yêu cầu tải: Chọn cấp cường độ phù hợp dựa trên khả năng chịu tải, chẳng hạn như cấp 8,8, 10,9 hoặc 12,9.
Xem xét yêu cầu chống nới lỏng: Đối với môi trường có độ rung cao, nên sử dụng bu lông mặt bích có răng.
Phù hợp với môi trường làm việc: Đối với môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn, hãy sử dụng bu lông hoặc bu lông bằng thép không gỉ được xử lý chống ăn mòn đặc biệt.
Tiêu chuẩn tham khảo: Ưu tiên các bu lông đạt tiêu chuẩn ISO, DIN hoặc ASME để đảm bảo chất lượng ổn định và có khả năng thay thế lẫn nhau.
Bu lông mặt bích lục giác, với thiết kế cấu trúc độc đáo, hiệu suất chống nới lỏng tuyệt vời và phạm vi ứng dụng rộng rãi, đã trở thành dây buộc tiêu chuẩn không thể thiếu trong lĩnh vực công nghiệp. Việc lựa chọn các thông số kỹ thuật, độ bền và xử lý bề mặt phù hợp không chỉ giúp cải thiện hiệu quả lắp ráp mà còn đảm bảo độ tin cậy và an toàn lâu dài.
Nếu dự án của bạn yêu cầu ốc vít có độ bền cao, chống lỏng thì bu lông mặt bích lục giác chắc chắn là sự lựa chọn đáng tin cậy.
Chào mừng bạn đến tham khảo ý kiến của nhóm Jiangxin!
